眼孔大 yǎn kǒng dà · nhãn khổng đại Hán Việt: nhãn khổng đại · Pinyin: yǎn kǒng dà Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 孔 (khổng) + 大 (đại)Pinyinyǎn kǒng dàHán Việtnhãn khổng đạiCấu tạo眼 + 孔 + 大 · nhãn + khổng + đại nghĩa thành phần: nhãn + khổng + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容眼界宽,看得多。Tân Hoa Tự Điển 1.形容眼界宽,看得多。