眼巴巴兒

nhãn ba ba nhi

Hán Việt: nhãn ba ba nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (ba) + (ba) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼巴巴兒 ǎnbābār ►See yǎnbābā