眼開眼閉

nhãn khai nhãn bế

Hán Việt: nhãn khai nhãn bế

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (khai) + (nhãn) + (bế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼開眼閉 ǎnkāiyǎnbì f.e. turn a blind eye to