眼快的 nhãn khoái đích Hán Việt: nhãn khoái đích Tổng quan tinh mắt, nhanh mắt Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 快 (khoái) + 的 (đích)Hán Việtnhãn khoái đíchCấu tạo眼 + 快 + 的 · nhãn + khoái + đích nghĩa thành phần: nhãn + khoái + đích Nghĩa ViệtCihui tinh mắt, nhanh mắt