眼房水

yǎn fáng shuǐ nhãn phòng thủy

Hán Việt: nhãn phòng thủy · Pinyin: yǎn fáng shuǐ

Tổng quan

thuỷ dịch

Cấu tạo: (nhãn) + (phòng) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ dịch

Eng

  • CC-CEDICT aqueous humor
  • Cihui aqueous humor

ja

  • JMdict aqueous humor