眼无人 yǎn wú rén · nhãn vô nhân Hán Việt: nhãn vô nhân · Pinyin: yǎn wú rén Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 无 (vô) + 人 (nhân)Pinyinyǎn wú rénHán Việtnhãn vô nhânCấu tạo眼 + 无 + 人 · nhãn + vô + nhân nghĩa thành phần: nhãn + vô + nhân