眼時下

yǎn shí xià nhãn thì hạ

Hán Việt: nhãn thì hạ · Pinyin: yǎn shí xià

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (thì) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。现在;目前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。现在;目前。