眼明人

nhãn minh nhân

Hán Việt: nhãn minh nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (minh) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼明人 ǎnmíngrén n. a person with a discerning eye; a person of good sense M:ge/²wèi