眼明囊

yǎn míng náng nhãn minh nang

Hán Việt: nhãn minh nang · Pinyin: yǎn míng náng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (minh) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代民俗于农历八月一日(一说农历八月十四日)制小锦囊盛朝露馈赠亲友,谓用以拭目,可使眼明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代民俗于农历八月一日(一说农历八月十四日)制小锦囊盛朝露馈赠亲友,谓用以拭目,可使眼明。