眼楂黑

nhãn tra hắc

Hán Việt: nhãn tra hắc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (tra) + (hắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼楂黑 ǎncháhēi adv. <topo.> at dusk; at twilight