眼毀壞 nhãn hủy hoại Hán Việt: nhãn hủy hoại Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 毀 (hủy) + 壞 (hoại)Hán Việtnhãn hủy hoạiCấu tạo眼 + 毀 + 壞 · nhãn + hủy + hoại nghĩa thành phần: nhãn + hủy + hoại