眼泪的

nhãn lệ đích

Hán Việt: nhãn lệ đích

Tổng quan

thuộc nước mắt; thuộc tuyến nước mắt

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 淚 (lệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc nước mắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

泪的 · 眼泪 · 眼泪横流 · 眼泪汪汪的 · 眼泪洗面 · 眼泪汪汪 · 眼泪上涌 · 眼泪哭干