眼淚汪汪

yǎn lèi wāng wāng nhãn lệ uông uông

Hán Việt: nhãn lệ uông uông · Pinyin: yǎn lèi wāng wāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (lệ) + (uông) + (uông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含淚的樣子。《西遊記》第三九回:「你看他眼淚汪汪,黏涎答答的,哭將起來。」《紅樓夢》第三六回:「那史湘雲只是眼淚汪汪的,見有他家人在跟前,又不敢十分委屈。」

Eng

  • Cihui 眼淚汪汪 ǎnlèiwāngwāng f.e. eyes brim with tears; full of tears