眼烏珠 yǎn wū zhū · nhãn ô châu Hán Việt: nhãn ô châu · Pinyin: yǎn wū zhū Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 烏 (ô) + 珠 (châu)Pinyinyǎn wū zhūHán Việtnhãn ô châuCấu tạo眼 + 烏 + 珠 · nhãn + ô + châu nghĩa thành phần: nhãn + ô + châu