眼无人 yǎn wú rén · nhãn vô nhân Hán Việt: nhãn vô nhân · Pinyin: yǎn wú rén Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 无 (vô) + 人 (nhân)Pinyinyǎn wú rénHán Việtnhãn vô nhânCấu tạo眼 + 无 + 人 · nhãn + vô + nhân nghĩa thành phần: nhãn + vô + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「目中無人」。見「目中無人」條。01.宋.蘇軾〈古纏頭曲〉:「一生喙硬眼無人,坐此困窮今白首。」<br>