眼界好的

nhãn giới hảo đích

Hán Việt: nhãn giới hảo đích

Tổng quan

đẹp mắt, dễ trông; trông dễ thương

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 界 (giới) + 好 (hảo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẹp mắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

好的品质 · 好的境遇 · 好的生活 · 眼界高 · 好的经济状况