眼界高

nhãn giới cao

Hán Việt: nhãn giới cao

Tổng quan

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 界 (giới) + 高 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chuẩn cao
  • Biên soạn v. set one's standard high

Eng

  • Cihui 眼界高 ǎnjiègāo v. set one's standard high

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼界 · 眼界好的