眼白洋洋

yǎn bái yáng yáng nhãn bạch dương dương

Hán Việt: nhãn bạch dương dương · Pinyin: yǎn bái yáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (bạch) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。白眼珠全露了出来,一动也不动的样子。形容发楞的情态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。白眼珠全露了出来,一动也不动的样子。形容发楞的情态。