眼皮淺

nhãn bì thiển

Hán Việt: nhãn bì thiển

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (bì) + (thiển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼皮淺 ǎnpí qiǎn v.p. <coll.> 1. shortsighted 2. shallow