眼皮薄 yǎn pí báo · nhãn bì bạc Hán Việt: nhãn bì bạc · Pinyin: yǎn pí báo Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 皮 (bì) + 薄 (bạc)Pinyinyǎn pí báoHán Việtnhãn bì bạcCấu tạo眼 + 皮 + 薄 · nhãn + bì + bạc nghĩa thành phần: nhãn + bì + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容目光短浅。Tân Hoa Tự Điển 1.形容目光短浅。