眼皮跳

yǎn pí tiào nhãn bì khiêu

Hán Việt: nhãn bì khiêu · Pinyin: yǎn pí tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (bì) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼皮跳动。旧时迷信,以为凶兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼皮跳动。旧时迷信,以为凶兆。

Eng

  • Cihui 眼皮跳 ǎnpí tiào v.p. eyelids twitch