眼看着 nhãn khán trứ Hán Việt: nhãn khán trứ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 看 (khán) + 着 (trứ)Hán Việtnhãn khán trứCấu tạo眼 + 看 + 着 · nhãn + khán + trứ nghĩa thành phần: nhãn + khán + trứ Nghĩa EngCihui 眼看著 ǎnkànzhe v.p. 1. watch helplessly 2. look on passively ◆adv. soon; in a moment