眼睫毛
nhãn tiệp mao
Hán Việt: nhãn tiệp mao · Pinyin: yǎn jié máo
Tổng quan
lông mi。睫毛。
Nghĩa
Việt
- Cihui lông mi。睫毛。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長在眼皮邊上的毛。如:「她的眼睫毛又長又翹,不用化妝就很美麗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"眼?毛"; 眼睑上下边沿的细毛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"眼?毛"。 2.眼睑上下边沿的细毛。
Eng
- CC-CEDICT eyelashes
- Cihui 眼睫毛 ǎnjiémáo n. <coll.> eyelash