眼瞅着 nhãn thu trứ Hán Việt: nhãn thu trứ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 瞅 (thu) + 着 (trứ)Hán Việtnhãn thu trứCấu tạo眼 + 瞅 + 着 · nhãn + thu + trứ nghĩa thành phần: nhãn + thu + trứ Nghĩa EngCihui 眼瞅著 ǎnchǒuzhe v.p. <coll.> watch helplessly ◆adv. soon; in no time