眼神兒 nhãn thần nhi Hán Việt: nhãn thần nhi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 神 (thần) + 兒 (nhi)Hán Việtnhãn thần nhiCấu tạo眼 + 神 + 兒 · nhãn + thần + nhi nghĩa thành phần: nhãn + thần + nhi Nghĩa EngCihui 眼神兒 ǎnshénr ►See yǎnshén