眼科醫師 yǎn kē yī shī · nhãn khoa y sư Hán Việt: nhãn khoa y sư · Pinyin: yǎn kē yī shī Tổng quan bác sĩ chữa mắt Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 科 (khoa) + 醫 (y) + 師 (sư)Pinyinyǎn kē yī shīHán Việtnhãn khoa y sưCấu tạo眼 + 科 + 醫 + 師 · nhãn + khoa + y + sư nghĩa thành phần: nhãn + khoa + y + sư Nghĩa ViệtCihui bác sĩ chữa mắt