眼科醫院 yǎn kē yī yuàn · nhãn khoa y viện Hán Việt: nhãn khoa y viện · Pinyin: yǎn kē yī yuàn Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 科 (khoa) + 醫 (y) + 院 (viện)Pinyinyǎn kē yī yuànHán Việtnhãn khoa y việnCấu tạo眼 + 科 + 醫 + 院 · nhãn + khoa + y + viện nghĩa thành phần: nhãn + khoa + y + viện