眼線膏 nhãn tuyến cao Hán Việt: nhãn tuyến cao Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 線 (tuyến) + 膏 (cao)Hán Việtnhãn tuyến caoCấu tạo眼 + 線 + 膏 · nhãn + tuyến + cao nghĩa thành phần: nhãn + tuyến + cao