眼紅頸赤

yǎn hóng jǐng chì nhãn hồng cảnh xích

Hán Việt: nhãn hồng cảnh xích · Pinyin: yǎn hóng jǐng chì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (hồng) + (cảnh) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因羡慕﹑妒忌而寻衅争吵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容因羡慕﹑妒忌而寻衅争吵。