眼線液

yǎn xiàn yè nhãn tuyến dịch

Hán Việt: nhãn tuyến dịch · Pinyin: yǎn xiàn yè

Tổng quan

bút kẻ mắt (mỹ phẩm)

Cấu tạo: (nhãn) + (tuyến) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút kẻ mắt (mỹ phẩm)

Eng

  • CC-CEDICT eyeliner (cosmetics)
  • Cihui eyeliner (cosmetics)