眼罩兒

yǎn zhào ér nhãn tráo nhi

Hán Việt: nhãn tráo nhi · Pinyin: yǎn zhào ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (tráo) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给牲畜戴的遮眼的东西;戴在眼睛上起遮蔽或保护作用的东西。旧时也指风镜;用手平搭在额前遮住阳光叫打眼罩儿:他打起~向远处眺望。

Eng

  • Cihui 眼罩兒 ǎnzhàor ►See yǎnzhào