眼翳
nhãn ế
Hán Việt: nhãn ế · Pinyin: yǎn yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼珠上所生障蔽視線的白色薄膜。如:「別用不乾淨的手揉眼睛,否則容易得眼翳病。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼病名。眼生白翳,障蔽视线。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼病名。眼生白翳,障蔽视线。
Eng
- Cihui 眼翳 yǎnyì n. <wr.> mist; cloudiness