眼胞兒 nhãn bào nhi Hán Việt: nhãn bào nhi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 胞 (bào) + 兒 (nhi)Hán Việtnhãn bào nhiCấu tạo眼 + 胞 + 兒 · nhãn + bào + nhi nghĩa thành phần: nhãn + bào + nhi Nghĩa EngCihui 眼胞兒 ǎnbāor n. eyelid