眼自傷 nhãn tự thương Hán Việt: nhãn tự thương Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 自 (tự) + 傷 (thương)Hán Việtnhãn tự thươngCấu tạo眼 + 自 + 傷 · nhãn + tự + thương nghĩa thành phần: nhãn + tự + thương