眼花兒 nhãn hoa nhi Hán Việt: nhãn hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtnhãn hoa nhiCấu tạo眼 + 花 + 兒 · nhãn + hoa + nhi nghĩa thành phần: nhãn + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 眼花兒 ǎnhuār n. darling; apple of one's eye