眼花儿 nhãn hoa nhi Hán Việt: nhãn hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtnhãn hoa nhiTừ loạidanhCấu tạo眼 + 花 + 兒 · nhãn + hoa + nhi nghĩa thành phần: nhãn + hoa + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con cưngBiên soạn darling; apple of one's eyeEngCihui 眼花兒 ǎnhuār n. darling; apple of one's eye Từ liên quan Gần nghĩa眼花地 · 眼花的 · 花儿匠 · 花儿针 · 花兒匠 · 花兒針 · 眼花缭乱 · 眼花心乱