眼蟲藻

yǎn chóng zǎo nhãn trùng tảo

Hán Việt: nhãn trùng tảo · Pinyin: yǎn chóng zǎo

Tổng quan

trùng roi (sinh học)

Cấu tạo: (nhãn) + (trùng) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trùng roi (sinh học)

Eng

  • CC-CEDICT euglena (biology)
  • Cihui euglena (biology)