眼裏有活 nhãn lí hữu hoạt Hán Việt: nhãn lí hữu hoạt Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 裏 (lí) + 有 (hữu) + 活 (hoạt)Hán Việtnhãn lí hữu hoạtCấu tạo眼 + 裏 + 有 + 活 · nhãn + lí + hữu + hoạt nghĩa thành phần: nhãn + lí + hữu + hoạt Nghĩa EngCihui 眼裡有活 ǎnlǐ yǒuhuó v.p. see where there's work to be done