眼觀六路 yǎn guān liù lù · nhãn quan lục lộ Hán Việt: nhãn quan lục lộ · Pinyin: yǎn guān liù lù Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 觀 (quan) + 六 (lục) + 路 (lộ)Pinyinyǎn guān liù lùHán Việtnhãn quan lục lộCấu tạo眼 + 觀 + 六 + 路 · nhãn + quan + lục + lộ nghĩa thành phần: nhãn + quan + lục + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛看到四面八方。形容机智灵活,遇事能多方观察,全面了解。