眼觀鼻,鼻觀心

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (quan) + (tị) + , + (tị) + (quan) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼觀鼻,鼻觀心 ǎn guān bí, bí guān xīn f.e. sit in concentrated introspection