眼觀鼻,鼻觀心
Pinyin: yǎn guān bí,bí guān xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 觀 (quan) + 鼻 (tị) + , + 鼻 (tị) + 觀 (quan) + 心 (tâm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代静坐集中注意力的方法。指精神集中,心不旁骛的神态
- Tân Hoa Tự Điển 1.因害羞﹑惭愧等而低头的样子。 2.谓精神集中,心不旁骛。
Pinyin: yǎn guān bí,bí guān xīn
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 觀 (quan) + 鼻 (tị) + , + 鼻 (tị) + 觀 (quan) + 心 (tâm)