眼角儿 nhãn giác nhi Hán Việt: nhãn giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtnhãn giác nhiTừ loạidanhCấu tạo眼 + 角 + 兒 · nhãn + giác + nhi nghĩa thành phần: nhãn + giác + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khóe mắtBiên soạn ►See yǎnjiǎoEngCihui 眼角兒 ǎnjiǎor ►See yǎnjiǎo Từ liên quan Gần nghĩa眼角膜 · 眼角 · 眼角眉梢 · 角儿