眼語頤指

yǎn yǔ yí zhǐ nhãn ngữ di chỉ

Hán Việt: nhãn ngữ di chỉ · Pinyin: yǎn yǔ yí zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (ngữ) + (di) + (chỉ)