眼語頤指 yǎn yǔ yí zhǐ · nhãn ngữ di chỉ Hán Việt: nhãn ngữ di chỉ · Pinyin: yǎn yǔ yí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 語 (ngữ) + 頤 (di) + 指 (chỉ)Pinyinyǎn yǔ yí zhǐHán Việtnhãn ngữ di chỉCấu tạo眼 + 語 + 頤 + 指 · nhãn + ngữ + di + chỉ nghĩa thành phần: nhãn + ngữ + di + chỉ