眼語頤指
nhãn ngữ di chỉ
Hán Việt: nhãn ngữ di chỉ · Pinyin: yǎn yǔ yí zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颐指:以下巴的动向示意。用眼色或下巴的动向示意
- Tân Hoa Tự Điển 1.用眼色或面部表情示意别人为之奔走。形容有权势者气焰之盛。
Hán Việt: nhãn ngữ di chỉ · Pinyin: yǎn yǔ yí zhǐ