眼距寬

yǎn jù kuān nhãn cự khoan

Hán Việt: nhãn cự khoan · Pinyin: yǎn jù kuān

Tổng quan

chứng mắt xa nhau (y học)

Cấu tạo: (nhãn) + (cự) + (khoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng mắt xa nhau (y học)

Eng

  • CC-CEDICT orbital hypertelorism (medicine)
  • Cihui orbital hypertelorism (medicine)