眼距計 nhãn cự kế Hán Việt: nhãn cự kế Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 距 (cự) + 計 (kế)Hán Việtnhãn cự kếCấu tạo眼 + 距 + 計 · nhãn + cự + kế nghĩa thành phần: nhãn + cự + kế