眼鏡王蛇
nhãn kính vương xà
Hán Việt: nhãn kính vương xà · Pinyin: yǎn jìng wáng shé
Tổng quan
Rắn hổ mang chúa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hổ mang chúa
- Google Alex v6 rắn hổ mang chúa
- Tần suất từ Rắn hổ mang chúa
- Biên soạn king cobra M:¹tiáo
Eng
- Cihui 眼鏡王蛇 ǎnjìng wángshé n. king cobra M:¹tiáo
- Tần suất từ n. king cobra M:¹tiáo
Đức
- Handedict Königskobra (S, Zool)