眼鏡王蛇

yǎn jìng wáng shé nhãn kính vương xà

Hán Việt: nhãn kính vương xà · Pinyin: yǎn jìng wáng shé

Tổng quan

Rắn hổ mang chúa

Cấu tạo: (nhãn) + (kính) + (vương) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rắn hổ mang chúa

Eng

  • Cihui 眼鏡王蛇 ǎnjìng wángshé n. king cobra M:¹tiáo