眼鏡蛇毒 nhãn kính xà độc Hán Việt: nhãn kính xà độc Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 鏡 (kính) + 蛇 (xà) + 毒 (độc)Hán Việtnhãn kính xà độcCấu tạo眼 + 鏡 + 蛇 + 毒 · nhãn + kính + xà + độc nghĩa thành phần: nhãn + kính + xà + độc