眼鏡蛇科

yǎn jìng shé kēnhãn kính xà khoa

Hán Việt: nhãn kính xà khoa · Pinyin: yǎn jìng shé kē

Tổng quan

Họ Rắn hổ

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 鏡 (kính) + 蛇 (xà) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ rắn hổ
  • Tần suất từ Họ Rắn hổ

Đức

  • Handedict Giftnattern (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼鏡王蛇 · 眼镜蛇属 · 眼鏡商 · 眼镜堡 · 眼鏡片 · 眼鏡猴 · 眼镜脚 · 眼鏡蛇