眼鏡鋪子 nhãn kính phô tử Hán Việt: nhãn kính phô tử Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 鏡 (kính) + 鋪 (phô) + 子 (tử)Hán Việtnhãn kính phô tửCấu tạo眼 + 鏡 + 鋪 + 子 · nhãn + kính + phô + tử nghĩa thành phần: nhãn + kính + phô + tử Nghĩa EngCihui 眼鏡鋪子 ǎnjìng pùzi p.w. optician's shop M:¹jiā