眼鏡度數 yǎn jìng dù shù · nhãn kính độ sổ Hán Việt: nhãn kính độ sổ · Pinyin: yǎn jìng dù shù Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 鏡 (kính) + 度 (độ) + 數 (sổ)Pinyinyǎn jìng dù shùHán Việtnhãn kính độ sổCấu tạo眼 + 鏡 + 度 + 數 · nhãn + kính + độ + sổ nghĩa thành phần: nhãn + kính + độ + sổ